Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

手艺

Phồn thể: [手藝]
shǒuyì
Nghĩa tiếng Việtsự khéo léo; tay nghề; thủ công
Âm Hán Việtthủ nghệ
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 sự khéo léo
  2. 2 tay nghề
  3. 3 thủ công
  4. 4 nghề

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập