Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

大众

Phồn thể: [大眾]
dàzhòng
Nghĩa tiếng Việtquần chúng; phần lớn dân số; đại chúng (về âm nhạc, khoa học, v.v.)
Âm Hán Việtđại chúng
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 quần chúng
  2. 2 phần lớn dân số
  3. 3 đại chúng (về âm nhạc, khoa học, v.v.)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

大众

Phồn thể: [大眾]
Dàzhòng
Nghĩa tiếng ViệtVolkswagen (nhà sản xuất ô tô)
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 Volkswagen (nhà sản xuất ô tô)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập