Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm
大众
Phồn thể: [大眾]Nghĩa tiếng Việtquần chúng; phần lớn dân số; đại chúng (về âm nhạc, khoa học, v.v.)
Âm Hán Việtđại chúng
- 2 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 quần chúng
- 2 phần lớn dân số
- 3 đại chúng (về âm nhạc, khoa học, v.v.)
Câu ví dụ
- 每一项历史悠久的文化遗产,都凝聚着先人的智慧与审美。然而,如果仅仅把它们锁在博物馆的玻璃柜里,传统手艺迟早会与大众生活脱节。Mỗi một di sản văn hoá có lịch sử lâu đời đều kết tinh trí tuệ và thẩm mỹ của người xưa. Tuy nhiên, nếu chỉ khoá chúng trong tủ kính bảo tàng thì nghề thủ công truyền thống sớm muộn gì cũng tách rời khỏi đời sống đại chúng.Từ trong câu:每 (měi)一 (yī)项 (xiàng)历史悠久 (lìshǐyōujiǔ)的 (de)文化遗产 (wénhuàyíchǎn)都 (dōu)凝聚 (níngjù)着 (zhe)先人 (xiānrén)的 (de)智慧 (zhìhuì)与 (yǔ)审美 (shěnměi)然而 (rán'ér)如果 (rúguǒ)仅仅 (jǐnjǐn)把 (bǎ)它们 (tāmen)锁 (suǒ)在 (zài)博物馆 (bówùguǎn)的 (de)玻璃 (bōli)柜 (guì)里 (lǐ)传统 (chuántǒng)手艺 (shǒuyì)迟早 (chízǎo)会 (huì)与 (yǔ)大众 (dàzhòng)生活 (shēnghuó)脱节 (tuōjié)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大众部[大眾部]Đại chúng bộ (nhánh của Phật giáo)
- 大众化[大眾化]hướng đến đại chúng; phục vụ quần chúng; phổ biến
- 大众传播[大眾傳播]truyền thông đại chúng
- 大众捷运[大眾捷運]hệ thống vận chuyển nhanh đại chúng MRT
- 大众汽车[大眾汽車]Volkswagen
- 大众运输[大眾運輸]giao thông công cộng (Đài Loan)
- 普罗大众[普羅大眾]giai cấp vô sản; viết tắt của 普罗列塔利亚 (pǔluóliètǎlìyà) cộng quần chúng; cũng viết là 无产阶级 (wúchǎnjiējí) trong lý thuyết Mácxít Trung Quốc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 彼此[bỉ thử]Cấp: HSK 5lẫn nhau; nhau
- 朝[triều]Cấp: HSK 5triều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đại
- 处[處][xử]Cấp: HSK 5nơi; vị trí; chỗ
- 传[傳][truyền]Cấp: HSK 5truyền đạt; lan truyền; lây
- 传递[傳遞][truyền đệ]Cấp: HSK 5truyền đạt; chuyển cho người khác; (toán) bắc cầu
- 床单[床單][sàng đơn]Cấp: HSK 5ga trải giường
- 窗台[窗臺][song thai]Cấp: HSK 5bệ cửa sổ; gờ cửa sổ
- 创作[創作][sáng tác]Cấp: HSK 5sáng tác; sản xuất; viết; một tác phẩm sáng tạo; một sự sáng tạo
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này