Từ ghép
大众化
Phồn thể: [大眾化]Nghĩa
- 1 hướng đến đại chúng
- 2 phục vụ quần chúng
- 3 phổ biến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.