Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大众化

Phồn thể: [大眾化]
dàzhònghuà
Nghĩa tiếng Việthướng đến đại chúng; phục vụ quần chúng; phổ biến
  • 3 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa