Chữ Hán
众
Nghĩađám đông; quần chúng; nhiều; đông đảo; viết tắt của 众议院 (Zhòngyìyuàn), Hạ nghị viện; biến thể của 众 (zhòng)
Bộ thủ人
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 15 từ có chữ này
Cách đọc
- đám đông; quần chúng; nhiều; đông đảo
- viết tắt của 众议院 (Zhòngyìyuàn), Hạ nghị viện
- biến thể của 众 (zhòng)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 人 + 人 + 人
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 听众Âm Hán Việt: thính chúngkhán giả; thính giảHSK 4
- 观众Âm Hán Việt: quan chúngkhán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)HSK 4
- 众多Âm Hán Việt: chúng đađông đảoHSK 5
- 大众Volkswagen (nhà sản xuất ô tô)HSK 5
- 大众Âm Hán Việt: đại chúngquần chúng; phần lớn dân số; đại chúng (về âm nhạc, khoa học, v.v.)HSK 5
- 众人Âm Hán Việt: chúng nhânmọi ngườiHSK 6
- 公众Âm Hán Việt: công chúngcông chúngHSK 6
- 民众Âm Hán Việt: dân chúngquần chúng; người dân; nhân dânHSK 6
- 群众Âm Hán Việt: quần chúngquần chúng; đám đôngHSK 6
- 众所周知xem 众所周知 (zhòngsuǒzhōuzhī)HSK 6
- 众所周知Âm Hán Việt: chúng sỡ chu triai ai cũng biết (thành ngữ)HSK 6
- 出众Âm Hán Việt: xuất chúngnổi bật; xuất sắcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 每一项历史悠久的文化遗产,都凝聚着先人的智慧与审美。然而,如果仅仅把它们锁在博物馆的玻璃柜里,传统手艺迟早会与大众生活脱节。Mỗi một di sản văn hoá có lịch sử lâu đời đều kết tinh trí tuệ và thẩm mỹ của người xưa. Tuy nhiên, nếu chỉ khoá chúng trong tủ kính bảo tàng thì nghề thủ công truyền thống sớm muộn gì cũng tách rời khỏi đời sống đại chúng.Từ trong câu:每 (měi)一 (yī)项 (xiàng)历史悠久 (lìshǐyōujiǔ)的 (de)文化遗产 (wénhuàyíchǎn)都 (dōu)凝聚 (níngjù)着 (zhe)先人 (xiānrén)的 (de)智慧 (zhìhuì)与 (yǔ)审美 (shěnměi)然而 (rán'ér)如果 (rúguǒ)仅仅 (jǐnjǐn)把 (bǎ)它们 (tāmen)锁 (suǒ)在 (zài)博物馆 (bówùguǎn)的 (de)玻璃 (bōli)柜 (guì)里 (lǐ)传统 (chuántǒng)手艺 (shǒuyì)迟早 (chízǎo)会 (huì)与 (yǔ)大众 (dàzhòng)生活 (shēnghuó)脱节 (tuōjié)
- 王老师,上次演讲比赛失败以后,我一上台面对那么多观众,紧张得连想好的观点都说不出来。Thầy Vương ơi, sau khi thất bại ở cuộc thi diễn thuyết lần trước, em vừa lên sân khấu đối diện bao nhiêu khán giả, căng thẳng đến nỗi ngay cả quan điểm đã nghĩ sẵn cũng không nói ra được.
- 看,小侯进来了!舞台上的灯光忽然亮了,这几个传统节目真精彩,台下的观众都在热烈鼓掌呢!Nhìn kìa, Tiểu Hầu vào rồi! Ánh đèn trên sân khấu bỗng nhiên sáng rực, mấy tiết mục truyền thống này đặc sắc thật, khán giả dưới đài đều đang vỗ tay nhiệt liệt kìa!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.