Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhòng · Zhòng · zhòng

众

Nghĩađám đông; quần chúng; nhiều; đông đảo; viết tắt của 众议院 (Zhòngyìyuàn), Hạ nghị viện; biến thể của 众 (zhòng)
Bộ thủ人
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 15 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhòngđám đông; quần chúng; nhiều; đông đảo
  • Zhòngviết tắt của 众议院 (Zhòngyìyuàn), Hạ nghị viện
  • zhòngbiến thể của 众 (zhòng)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 人 + 人 + 人

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 3 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.