Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

生活

shēnghuó
Nghĩa tiếng Việtsống; cuộc sống; sinh kế
Âm Hán Việtsinh hoạt

Bẫy nghĩa Hán Việt 生活 nghĩa chính là "cuộc sống, đời sống, sống", rộng hơn từ "sinh hoạt" trong tiếng Việt.

  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 sống
  2. 2 cuộc sống
  3. 3 sinh kế

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập