Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghépChữ đa âm

刚才

Phồn thể: [剛才]
gāngcái
Nghĩa tiếng Việtvừa nãy; mới đây
Âm Hán Việtcương tài
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 vừa nãy
  2. 2 mới đây

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Từ ghépChữ đa âm

刚才

Phồn thể: [剛纔]
gāngcái
Nghĩa tiếng Việtvừa mới (biến thể của 刚才 (gāngcái))
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 vừa mới (biến thể của 刚才 (gāngcái))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập