Cấp: HSK 3Từ ghép
好像
Nghĩa
- 1 như thể
- 2 giống như
Câu ví dụ
- 你别着急,护照还在包里吗?我刚才好像在哪儿看到过一个蓝箱子,是不是别人拿错了?Bạn đừng sốt ruột, hộ chiếu vẫn còn trong túi chứ? Vừa nãy hình như mình thấy một chiếc vali xanh ở đâu đó, có phải ai cầm nhầm rồi không?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 矮[ải]Cấp: HSK 3thấp; ngắn (về chiều dài)
- 帮助[幫助][bang trợ]Cấp: HSK 3sự giúp đỡ; hỗ trợ; giúp đỡ; hỗ trợ
- 不见[不見][bất kiến]Cấp: HSK 3không gặp; không thấy; đã biến mất
- 带[帶][đai]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5dải; thắt lưng; ruy băng
- 丢[丟][điêu]Cấp: HSK 3mất; để sang một bên; ném
- 短[đoản]Cấp: HSK 3ngắn; gọn; thiếu
- 发现[發現][phát hiện]Cấp: HSK 3để ý; nhận ra; phát hiện; tìm thấy; phát giác; một khám phá
- 服务[服務][phục vụ]Cấp: HSK 3phục vụ; dịch vụ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này