Cấp: HSK 3Từ ghép
不见
Phồn thể: [不見]Nghĩa tiếng Việtkhông gặp; không thấy; đã biến mất
Âm Hán Việtbất kiến
- 2 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 không gặp
- 2 không thấy
- 3 đã biến mất
- 4 đang mất tích
Câu ví dụ
- 阿明,小雪和胡医生来机场接我们了!可是我发现我的蓝色行李箱不见了,是不是丢了?Minh ơi, Tiểu Tuyết và bác sĩ Hồ ra sân bay đón tụi mình rồi! Nhưng mình phát hiện chiếc vali hành lý màu xanh lam của mình biến mất rồi, có phải bị mất rồi không?
- 行李;不见;服务;员;像;长。Ôn từ vựng: 行李, 不见, 服务, 员, 像, 长.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不见得[不見得][bất kiến đắc]Cấp: HSK 7–9không nhất thiết; không có khả năng
- 不见了[不見了]đã biến mất; đang mất; tìm không thấy đâu cả
- 看不见[看不見]không thể thấy; không thể được thấy; vô hình
- 听不见[聽不見]không thể nghe
- 避不见面[避不見面]từ chối gặp ai; tránh mặt ai
- 不见不散[不見不散]nghĩa đen: Dù không gặp nhau, cũng đừng bỏ đi (thành ngữ); nghĩa bóng: Nhất định đợi nhé!; Hẹn gặp ở đó!
- 不见经传[不見經傳]không được tìm thấy trong kinh điển (thành ngữ); không được biết đến; không có căn cứ; không có tính thẩm quyền
- 不见天日[不見天日]đen tối mịt mù (thành ngữ); thế giới không có công lý
- 好久不见[好久不見]lâu rồi không gặp
- 目不见睫[目不見睫]nghĩa đen: mắt không thấy lông mi (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể thấy lỗi của chính mình; thiếu tự nhận thức; sự thật quá gần gũi
- 深不见底[深不見底]sâu không thấy đáy; không giới hạn
- 视而不见[視而不見](thành ngữ) làm ngơ; phớt lờ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 矮[ải]Cấp: HSK 3thấp; ngắn (về chiều dài)
- 帮助[幫助][bang trợ]Cấp: HSK 3sự giúp đỡ; hỗ trợ; giúp đỡ; hỗ trợ
- 带[帶][đai]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5dải; thắt lưng; ruy băng
- 丢[丟][điêu]Cấp: HSK 3mất; để sang một bên; ném
- 短[đoản]Cấp: HSK 3ngắn; gọn; thiếu
- 发现[發現][phát hiện]Cấp: HSK 3để ý; nhận ra; phát hiện; tìm thấy; phát giác; một khám phá
- 服务[服務][phục vụ]Cấp: HSK 3phục vụ; dịch vụ
- 号码[號碼][hiệu mã]Cấp: HSK 3số
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này