Houzii
← Từ điển
Từ ghép

深不见底

Phồn thể: [深不見底]
shēnbújiàndǐ
Nghĩa tiếng Việtsâu không thấy đáy; không giới hạn
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa