Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
dǐ · de

底

Nghĩadǐ nền tảng; đáy; cơ sở; de (tương đương với 的 như trợ từ sở hữu)
Bộ thủ广
Âm Hán Việtdǐ để
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 14 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • dǐÂm Hán Việt: đểnền tảng; đáy; cơ sở
  • de(tương đương với 的 như trợ từ sở hữu)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 + 氐

  • Phần chỉ nghĩa: 广
  • Phần chỉ âm: 氐

Từ có chữ này

Xem thêm 2 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.