Cấp: HSK 4Từ ghép
口语
Phồn thể: [口語]Nghĩa tiếng Việtlời nói thông thường; ngôn ngữ nói; ngôn ngữ thông tục
Âm Hán Việtkhẩu ngữ
- 2 chữ
- 12 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 lời nói thông thường
- 2 ngôn ngữ nói
- 3 ngôn ngữ thông tục
- 4 vu khống
- 5 tin đồn
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 阿明,你才学了一年多汉语,竟然能看懂这么长的中文报纸,口语也说得这么流利!你到底有什么秘诀?Minh ơi, bạn mới học tiếng Trung hơn một năm, vậy mà lại đọc hiểu được tờ báo tiếng Trung dài thế này, khẩu ngữ cũng nói lưu loát thế! Rốt cuộc bạn có bí quyết gì vậy?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不便[bất tiện]Cấp: HSK 4bất tiện; không thích hợp; không phù hợp
- 地址[địa xởi]Cấp: HSK 4địa chỉ
- 否则[否則][bĩ tắc]Cấp: HSK 4nếu không thì; nếu không; hoặc (là)
- 结果[結果][kết quả]Cấp: HSK 4kết quả; kết cục; kết luận
- 及时[及時][cập thì]Cấp: HSK 4kịp thời; đúng lúc; ngay lập tức; không chậm trễ
- 剧院[劇院][kịch viện]Cấp: HSK 4rạp hát
- 开玩笑[開玩笑][khai ngoạn tiếu]Cấp: HSK 4đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
- 看法[khán pháp]Cấp: HSK 4cách nhìn; quan điểm; ý kiến
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này