Từ ghép
口语沟通
Phồn thể: [口語溝通]Nghĩa
- 1 giao tiếp bằng lời nói (tâm lý học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →
- 语nói choTrang chữ →
- 沟[câu]mương; rãnh; rãnh nướcTrang chữ →
- 通lượng từ cho một hoạt động, thực hiện toàn bộ (tràng chửi rủa, đợt chơi nhạc, cơn uống rượu, v.v.)Trang chữ →