Houzii
← Từ điển
Từ ghép

口语沟通

Phồn thể: [口語溝通]
kǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǔgōutōngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgiao tiếp bằng lời nói (tâm lý học)
  • 4 chữ
  • 29 nét