Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
yù · yǔ

语

Nghĩayù nói cho; yǔ phương ngữ; ngôn ngữ; lời nói
Bộ thủ讠
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 18 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • yùnói cho
  • yǔphương ngữ; ngôn ngữ; lời nói

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 吾

  • Phần chỉ nghĩa: 讠
  • Phần chỉ âm: 吾

Từ có chữ này

Xem thêm 6 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.