Chữ HánChữ đa âm
语
Nghĩa nói cho; phương ngữ; ngôn ngữ; lời nói
Bộ thủ讠
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 18 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- nói cho
- phương ngữ; ngôn ngữ; lời nói
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 吾
- Phần chỉ nghĩa: 讠
- Phần chỉ âm: 吾
Từ có chữ này
- 汉语Âm Hán Việt: hán ngữNgôn ngữ tiếng TrungHSK 1
- 外语Âm Hán Việt: ngoại ngữngôn ngữ nước ngoài; Lượng từ: 门 (mén)HSK 3
- 语言Âm Hán Việt: ngữ ngônngôn ngữHSK 3
- 口语Âm Hán Việt: khẩu ngữlời nói thông thường; ngôn ngữ nói; ngôn ngữ thông tụcHSK 4
- 词语Âm Hán Việt: từ ngữtừ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn); thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật); biểu đạtHSK 4
- 语法Âm Hán Việt: ngữ phápngữ phápHSK 4
- 语文Âm Hán Việt: ngữ vănngữ văn; (Trung Quốc) Môn Ngữ văn (trong trường học)HSK 5
- 语气Âm Hán Việt: ngữ khígiọng điệu; cách nói; ngữ khíHSK 5
- 语音Âm Hán Việt: ngữ âmâm thanh lời nói; phát âm; cách phát âm thông thường (thay vì cách phát âm văn học) của một ký tự tiếng TrungHSK 5
- 成语Âm Hán Việt: thành ngữThành ngữ tiếng Trung, thường gồm 4 chữ, thường ám chỉ một câu chuyện hoặc trích dẫn lịch sử; tục ngữ; cách ngôn; châm ngôn; ngạn ngữHSK 6
- 母语Âm Hán Việt: mẫu ngữngôn ngữ mẹ đẻ; tiếng mẹ đẻ; (ngôn ngữ học) ngôn ngữ tổ tiênHSK 6
- 言语Âm Hán Việt: ngôn ngữtừ ngữ; lời nói; ngôn ngữ (nói)HSK 6
Xem thêm 6 từ
- 自言自语Âm Hán Việt: tự ngôn tự ngữnói chuyện một mình; nghĩ thành lời; độc thoạiHSK 6
- 俗语Âm Hán Việt: tục ngữcâu nói thông thường; tục ngữ; ngôn ngữ khẩu ngữHSK 7–9
- 标语Âm Hán Việt: bêu ngữkhẩu hiệu viết; băng rônHSK 7–9
- 话语Âm Hán Việt: thoại ngữtừ ngữ; lời nói; phát ngônHSK 7–9
- 谜语Âm Hán Việt: mê ngữcâu đố; câu hỏi hóc búaHSK 7–9
- 欢声笑语Âm Hán Việt: hoan thanh tiếu ngữtiếng cười vui vẻHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 不是,有的学生上小学,是小学生;有些学生上中学,是中学生。他们都喜欢学汉语、写汉字。Không phải ạ, có em học tiểu học, là học sinh tiểu học; một số em học trung học, là học sinh trung học. Các em ấy đều thích học tiếng Hán và viết chữ Hán.
- 哈哈,你们包的第一盘饺子刚刚煮好!来,咱们一块儿吃热饺子吧!从新的一年起,希望咱们的留学生活越来越丰富,汉语水平也更上一层楼!Ha ha, đĩa sủi cảo đầu tiên các bạn gói vừa mới luộc chín xong! Nào, chúng mình cùng nhau ăn sủi cảo nóng nhé! Bắt đầu từ năm mới trở đi, hy vọng cuộc sống du học của chúng mình ngày càng phong phú, trình độ tiếng Trung cũng tiến thêm một bước cao hơn!Từ trong câu:哈哈 (hāhā)你们 (nǐmen)包 (bāo)的 (de)第一 (dìyī)盘 (pán)饺子 (jiǎozi)刚刚 (gānggang)煮 (zhǔ)好 (hǎo)来 (lái)咱们 (zánmen)一块儿 (yīkuàir)吃 (chī)热 (rè)饺子 (jiǎozi)吧 (ba)从 (cóng)新 (xīn)的 (de)一 (yī)年 (nián)起 (qǐ)希望 (xīwàng)咱们 (zánmen)的 (de)留学生 (liúxuéshēng)活 (huó)越来越 (yuèláiyuè)丰富 (fēngfù)汉语 (Hànyǔ)水平 (shuǐpíng)也 (yě)更上一层楼 (gèngshàngyīcénglóu)
- 张阿姨真热情!我们班有很多来自不同国家的男生和女生,大家平时喜欢一边喝茶,一边用中文对话、聊天儿,互相了解各自的语言。Cô Trương nhiệt tình quá! Lớp cháu có rất nhiều nam sinh và nữ sinh đến từ các quốc gia khác nhau, bình thường mọi người thích vừa uống trà vừa đối thoại, trò chuyện bằng tiếng Trung để tìm hiểu ngôn ngữ của nhau.Từ trong câu:张 (zhāng)阿姨 (āyí)真 (zhēn)热情 (rèqíng)我们 (wǒmen)班 (bān)有 (yǒu)很 (hěn)多 (duō)来自 (láizì)不同 (bùtóng)国家 (guójiā)的 (de)男生 (nánshēng)和 (hé)女生 (nǚshēng)大家 (dàjiā)平时 (píngshí)喜欢 (xǐhuan)一边 (yībiān)喝茶 (hēchá)一边 (yībiān)用 (yòng)中文 (Zhōngwén)对话 (duìhuà)聊天儿 (liáotiānr)互相 (hùxiāng)了解 (liǎojiě)各自 (gèzì)的 (de)语言 (yǔyán)
- 总的来说,只要我们把每天学到的词汇和语法真正运用到生活中,就一定能不断成长,顺利迈向HSK五级的新阶段!Nói chung, chỉ cần chúng ta vận dụng thực sự từ vựng và ngữ pháp học được mỗi ngày vào cuộc sống, thì nhất định có thể không ngừng trưởng thành, thuận lợi bước sang giai đoạn mới của HSK 5!
- 李叔叔好,张阿姨好!听说你们的女儿和她的爱人都在国外留学?我们也是来中国学外语的留学生!Cháu chào chú Lý, chào cô Trương ạ! Nghe nói con gái của cô chú và chồng chị ấy đều đang du học ở nước ngoài ạ? Cháu và Lan cũng là du học sinh đến Trung Quốc học ngoại ngữ đấy ạ!
- 老师,我看得很清楚,您讲的这几句语法也很简单、很明白。我已经用铅笔把笔记记在笔记本和这张纸上了。Thưa thầy, em nhìn rất rõ ạ, mấy câu ngữ pháp thầy giảng cũng rất đơn giản, dễ hiểu. Em đã dùng bút chì ghi chép bài vào vở ghi và tờ giấy này rồi.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.