Houzii
← Từ điển
Từ ghép

总的来说

Phồn thể: [總的來說]
zǒngdeláishuō
Nghĩa tiếng Việtnói chung; tóm lại; tóm tắt
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 4 nghĩa