Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
shuō · shuō · shuì

说

Nghĩashuō nói; trò chuyện; nói ra; giải thích; bình luận; mắng; quở trách; shuō biến thể của 说 (shuō); shuì thuyết phục
Bộ thủ讠
Âm Hán Việtshuō thuyết
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • shuōChưa có âm thanhÂm Hán Việt: thuyếtnói; trò chuyện; nói ra; giải thích; bình luận; mắng; quở trách
  • shuōChưa có âm thanhbiến thể của 说 (shuō)
  • shuìthuyết phục

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 兑

  • Phần chỉ nghĩa: 讠
  • Phần chỉ âm: 兑

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.