Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

感动

Phồn thể: [感動]
gǎndòng
Nghĩa tiếng Việtlàm cảm động; chạm đến (cảm xúc của ai đó); cảm động
Âm Hán Việtcảm động
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 làm cảm động
  2. 2 chạm đến (cảm xúc của ai đó)
  3. 3 cảm động

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập