Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

紧张

Phồn thể: [緊張]
jǐnzhāng
Nghĩa tiếng Việtcăng thẳng; hồi hộp; mạnh
Âm Hán Việtkhẩn trương
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 căng thẳng
  2. 2 hồi hộp
  3. 3 mạnh
  4. 4 mức độ cao
  5. 5 khẩn trương
  6. 6 khó khăn
  7. 7 khan hiếm
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập