Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn

共

gòng
Nghĩa tiếng Việtchung; chung nhau; chia sẻ
Âm Hán Việtcộng
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chung
  2. 2 chung nhau
  3. 3 chia sẻ
  4. 4 cùng nhau
  5. 5 tổng
  6. 6 cộng lại
  7. 7 viết tắt của 共产党 (Gòngchǎndǎng), Đảng Cộng sản

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập