Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

节省

Phồn thể: [節省]
jiéshěng
Nghĩa tiếng Việttiết kiệm; để tiết kiệm; sử dụng một cách tiết kiệm
Âm Hán Việttiết tỉnh
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tiết kiệm
  2. 2 để tiết kiệm
  3. 3 sử dụng một cách tiết kiệm
  4. 4 cắt giảm

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập