Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn
xiǎng

想

Nghĩa tiếng Việtnghĩ (về); nghĩ đến; nghĩ ra; nghĩ (rằng); tin (rằng)
Âm Hán Việttưởng
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nghĩ (về)
  2. 2 nghĩ đến; nghĩ ra
  3. 3 nghĩ (rằng); tin (rằng)
  4. 4 mong muốn; muốn
  5. 5 nhớ (cảm giác tiếc nuối về sự vắng mặt)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập