Cấp: HSK 5Từ ghép
思想
Nghĩa
- 1 suy nghĩ
- 2 tư duy
- 3 ý tưởng
- 4 tư tưởng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 思想家nhà tư tưởng
- 思想库[思想庫]nhóm chuyên gia tư vấn
- 思想史lịch sử tư tưởng
- 新思想ý tưởng mới
- 封建思想tư tưởng phong kiến
- 思想包袱điều gì đó đè nặng trong tâm trí
- 思想交流trao đổi ý tưởng
- 思想体系[思想體系]hệ thống tư tưởng; tư tưởng hệ
- 思想顽钝[思想頑鈍]tư duy chậm chạp; thờ ơ
- 思想意识[思想意識]ý thức
- 统一思想[統一思想]cùng chung ý tưởng; cùng chung mục đích
- 政治思想tư tưởng chính trị; hệ tư tưởng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 动手[動手][động thủ]Cấp: HSK 5bắt đầu (một nhiệm vụ); đánh; đấm
- 个性[個性][cá tính]Cấp: HSK 5cá tính; tính cách
- 实践[實踐][thực tiễn]Cấp: HSK 5thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa)
- 束[thút]Cấp: HSK 5buộc; bó; gói
- 摔[suất]Cấp: HSK 5ném xuống; ngã; làm rơi vỡ
- 双方[雙方][song phương]Cấp: HSK 5song phương; hai bên; cả hai bên liên quan
- 税[稅][thuế]Cấp: HSK 5thuế; thuế vụ
- 水分[thuỷ phân]Cấp: HSK 5hàm lượng nước; (nghĩa bóng) nói quá; thêm thắt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này