Houzii
← Từ điển
Từ ghép

思想顽钝

Phồn thể: [思想頑鈍]
sīxiǎngwándùn
Nghĩa tiếng Việttư duy chậm chạp; thờ ơ
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa