Chữ Hán
想
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tưởngnghĩ (về); nghĩ đến; nghĩ ra; nghĩ (rằng); tin (rằng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 相 + 心
- Phần chỉ nghĩa: 心
- Phần chỉ âm: 相
Từ có chữ này
- 想法Âm Hán Việt: tưởng phápcách nghĩ; ý kiến; quan niệm; nghĩ cách (làm gì đó)HSK 4
- 梦想Âm Hán Việt: mộng tưởng(bóng) mơ ước; giấc mơHSK 4
- 理想Âm Hán Việt: lí tưởngmột lý tưởng; một giấc mơ; lý tưởngHSK 4
- 思想Âm Hán Việt: tư tưởngsuy nghĩ; tư duy; ý tưởngHSK 5
- 想念Âm Hán Việt: tưởng niệmnhớ; nhớ nhung; nhớ mong gặp lạiHSK 5
- 想象Âm Hán Việt: tưởng tượngtưởng tượng; hình dung; trí tưởng tượngHSK 5
- 幻想Âm Hán Việt: ảo tưởngmơ tưởng; tưởng tượng; ảo tưởng; ảo mộngHSK 6
- 感想Âm Hán Việt: cảm tưởngấn tượng; suy ngẫm; suy nghĩHSK 6
- 联想Âm Hán Việt: liên tưởngliên tưởng (về mặt nhận thức); tạo kết nối liên tưởng; liên tưởng tinh thầnHSK 6
- 联想LenovoHSK 6
- 设想Âm Hán Việt: thết tưởngtưởng tượng; giả định; hình dungHSK 6
- 休想Âm Hán Việt: hưu tưởngđừng nghĩ (rằng); đừng tưởng tượng (rằng)HSK 7–9
Xem thêm 12 từ
- 回想Âm Hán Việt: hồi tưởnghồi tưởng; nhớ lại; nghĩ lạiHSK 7–9
- 妄想cố gắng vô ích; nỗ lực vô vọng; hoang tưởngHSK 7–9
- 构想Âm Hán Việt: cấu tưởnghình thành ý tưởng; khái niệmHSK 7–9
- 猜想Âm Hán Việt: đoán tưởngđoán; phỏng đoán; cho rằng; (toán) giả thuyếtHSK 7–9
- 着想Âm Hán Việt: trứ tưởngsuy nghĩ (cho người khác); cân nhắc (nhu cầu của người khác); cũng đọc là [zhao2 xiang3]HSK 7–9
- 空想Âm Hán Việt: không tưởngmơ mộng; ảo tưởng; mơ tưởngHSK 7–9
- 可想而知Âm Hán Việt: khả tưởng nhi trirõ ràng rằng...; như người ta có thể tưởng tượng...HSK 7–9
- 异想天开Âm Hán Việt: dị tưởng thiên khai(thành ngữ) tưởng tượng những điều hoang đường; đắm chìm trong ảo tưởngHSK 7–9
- 心想事成Âm Hán Việt: tâm tưởng sự thành(thành ngữ) điều ước thành sự thật; chúc bạn mọi điều tốt đẹp!HSK 7–9
- 思前想后Âm Hán Việt: tư tiền tưởng hậucân nhắc nguyên nhân quá khứ và hệ quả tương lai (thành ngữ); suy nghĩ về quá khứ và tương lai; suy ngẫm về lý do và sự kết nốiHSK 7–9
- 想方设法Âm Hán Việt: tưởng phương thết phápnghĩ ra mọi phương pháp có thể (thành ngữ); nghĩ cách; tìm mọi cách thử cái này cái kiaHSK 7–9
- 意想不到Âm Hán Việt: ý tưởng bất đáokhông ngờ; tưởng tượng trước đó không raHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 即使暂时没有取得理想的成绩,只要我们不失去勇气,认真总结经验,最终一定能找到解决问题的好方法。Cho dù tạm thời chưa đạt được thành tích lý tưởng, chỉ cần chúng ta không đánh mất dũng khí, nghiêm túc tổng kết kinh nghiệm thì cuối cùng nhất định sẽ tìm ra phương pháp tốt để giải quyết vấn đề.
- 对,我们的工作太忙了,我还想认识新同学。Đúng vậy, công việc của bọn chị bận quá, chị còn muốn làm quen bạn học mới.
- 是啊!总的来说,这一年的收获远远超过了预期。总之,无论未来遇到什么挑战,我们都要朝着理想继续前进!Đúng thế! Nói chung, thu hoạch của năm nay vượt xa kỳ vọng. Tóm lại, bất kể tương lai gặp thử thách gì, chúng ta đều phải hướng tới lý tưởng tiếp tục tiến lên!
- 王先生、李女士,请坐,请喝一杯热茶!你们早饭想吃什么?Thưa ông Vương, bà Lý, mời ngồi, mời uống một tách trà nóng ạ! Bữa sáng hai vị muốn ăn gì?
- 这个想法很有创意!不过创业毕竟有风险,一旦盲目扩大规模,资金周转就会遇到困难。Ý tưởng này rất sáng tạo! Nhưng khởi nghiệp suy cho cùng đều có rủi ro, một khi mở rộng quy mô mù quáng thì vòng quay vốn sẽ gặp khó khăn.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.