Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

总之

Phồn thể: [總之]
zǒngzhī
Nghĩa tiếng Việttóm lại; nói ngắn gọn; nói chung
Âm Hán Việttổng chi
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tóm lại
  2. 2 nói ngắn gọn
  3. 3 nói chung

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập