Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhī

之

Nghĩa(trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; cô
Bộ thủ丿
Âm Hán Việtchi
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhīÂm Hán Việt: chi(trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; cô

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 丶 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.