Houzii
← Từ điển
Từ ghép

满满当当

Phồn thể: [滿滿當當]
mǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǎndāngdāngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđầy ắp; hoàn toàn chật kín
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa