Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
dāng · dāng · dàng

当

Nghĩadāng (từ tượng thanh) đong; đinh đong (chuông); dāng làm; làm việc; quản lý; dàng ngay tại...; thích hợp; đầy đủ
Bộ thủ⺌
Âm Hán Việtdāng đương; dàng đương
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • dāngÂm Hán Việt: đương(từ tượng thanh) đong; đinh đong (chuông)
  • dānglàm; làm việc; quản lý
  • dàngÂm Hán Việt: đươngngay tại...; thích hợp; đầy đủ

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · ⺌ + 彐

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.