Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

当选

Phồn thể: [當選]
dāngxuǎn
Nghĩa tiếng Việtđược bầu; chọn
Âm Hán Việtđương tuyển
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa