Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xuǎn

选

Nghĩachọn; lựa; chọn lựa
Bộ thủ辶
Âm Hán Việttuyển
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 17 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xuǎnChưa có âm thanhÂm Hán Việt: tuyểnchọn; lựa; chọn lựa

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 先

  • Phần chỉ nghĩa: 辶
  • Phần chỉ âm: 先

Từ có chữ này

Xem thêm 5 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.