Chữ Hán
选
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 17 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: tuyểnchọn; lựa; chọn lựa
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 先
- 辶chuòbước đi (phần bên của chữ tách)
- 先xiān[tiên]trước; đầu tiên; sớm hơn; lúc đầu; vốn dĩ; tạm thời; hiện tại
- Phần chỉ nghĩa: 辶
- Phần chỉ âm: 先
Từ có chữ này
- 选择Âm Hán Việt: tuyển trạchchọn; chọn lựa; lựa chọn; phương án; thay thếHSK 3
- 挑选Âm Hán Việt: vẹo tuyểnchọn; lựa chọnHSK 5
- 选手Âm Hán Việt: tuyển thủvận động viên; thí sinhHSK 5
- 入选Âm Hán Việt: nhập tuyểnđược chọn vào trong số những người được tuyển chọnHSK 6
- 当选Âm Hán Việt: đương tuyểnđược bầu; chọnHSK 6
- 筛选Âm Hán Việt: rây tuyểnlọcHSK 6
- 评选Âm Hán Việt: bình tuyểnbình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuậnHSK 6
- 选修Âm Hán Việt: tuyển tu(ở trường) học tự chọn; môn tự chọn; tự chọn (môn học)HSK 6
- 选拔Âm Hán Việt: tuyển bạttuyển chọn người xuất sắc nhấtHSK 6
- 人选Âm Hán Việt: nhân tuyểnlựa chọn người; ứng cử viênHSK 7–9
- 推选Âm Hán Việt: suy tuyểnbầu chọn; chọn lựaHSK 7–9
- 竞选Âm Hán Việt: cạnh tuyểntham gia bầu cử; tranh cửHSK 7–9
Xem thêm 5 từ
- 选举Âm Hán Việt: tuyển cửbầu cử; cuộc bầu cửHSK 7–9
- 选民Âm Hán Việt: tuyển dâncử tri; khu vực bầu cử; cử tri đoànHSK 7–9
- 选用Âm Hán Việt: tuyển dụngchọn để sử dụng; lựa chọn và sử dụngHSK 7–9
- 选项Âm Hán Việt: tuyển hạngtùy chọn; phương án; lựa chọn; chọn một dự ánHSK 7–9
- 候选人Âm Hán Việt: hầu tuyển nhânứng cử viênHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 因为旧上衣和短裤不合适了,小兰决定周末跟小雪去商场选新衣服,还要给一位老朋友买生日礼物。Vì áo cũ và quần đùi không còn vừa nữa, Lan quyết định cuối tuần cùng Tiểu Tuyết đi trung tâm thương mại chọn quần áo mới, đồng thời mua quà sinh nhật cho một người bạn cũ.
- 小雪,我的旧短裤太小了,今天打算选几件新衣服,比如裙子、衬衫或者上衣,你帮我看看怎么选择吧!Tiểu Tuyết ơi, chiếc quần đùi cũ của mình chật quá rồi, hôm nay dự định chọn mấy bộ đồ mới, ví dụ như váy, áo sơ mi hoặc áo khoác ngắn, bạn giúp mình xem nên lựa chọn thế nào nhé!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.