Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
rénxuǎn

人选

Phồn thể: [人選]
Nghĩa tiếng Việtlựa chọn người; ứng cử viên
Âm Hán Việtnhân tuyển
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa