Cấp: HSK 7–9Từ ghép
人选
Phồn thể: [人選]Nghĩa
- 1 lựa chọn người
- 2 ứng cử viên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối
- 赚[賺][trám]Cấp: HSK 4kiếm tiền; thu lợi
- 结构[結構][kết cấu]Cấp: HSK 5cấu trúc; thành phần; kết cấu
- 宣传[宣傳][tuyên truyền]Cấp: HSK 5truyền bá; quảng cáo; tuyên truyền