Cấp: HSK 5Từ ghép
结构
Phồn thể: [結構]Nghĩa
- 1 cấu trúc
- 2 thành phần
- 3 kết cấu
- 4 kiến trúc
- 5 lượng từ: 座 (zuò), 个 (gè)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 核结构[核結構]cấu trúc hạt nhân
- 结构式[結構式]công thức cấu trúc (hóa học)
- 结构性[結構性]thuộc về cấu trúc; có cấu trúc
- 产品结构[產品結構]cơ cấu sản phẩm
- 垂悬结构[垂懸結構]thành phần lủng lẳng (ngữ pháp)
- 词素结构[詞素結構]cấu trúc hình thái
- 代数结构[代數結構]cấu trúc đại số
- 动词结构[動詞結構]cấu trúc động từ (mệnh đề)
- 环形结构[環形結構]cấu trúc vòng
- 基础结构[基礎結構]cơ sở hạ tầng
- 结构理论[結構理論]lý thuyết cấu trúc (vật lý)
- 结构助词[結構助詞]trợ từ kết cấu, như 的 (de), 地 (de), 得 (de) và 所 (suǒ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 标题[標題][bêu đề]Cấp: HSK 5tiêu đề; đề mục; tựa đề
- 传播[傳播][truyền bá]Cấp: HSK 5truyền bá; phổ biến; lan truyền
- 独立[獨立][độc lập]Cấp: HSK 5độc lập; sự độc lập; đứng một mình
- 甲[giáp]Cấp: HSK 5thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)
- 架[giá]Cấp: HSK 5chống đỡ; khung; giá
- 嘉宾[嘉賓][gia tân]Cấp: HSK 5khách quý; khách mời danh dự; khách mời (trong chương trình)
- 家电[家電][gia điện]Cấp: HSK 5đồ điện gia dụng; viết tắt của 家用電器|家用电器
- 加工[gia công]Cấp: HSK 5chế biến; xử lý; vận hành (máy móc)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này