Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gòu · gòu

构

Nghĩabiến thể của 构 (gòu); (Đài Loan) (thông tục) biến thể của 够 (gòu); với tới bằng cách duỗi ra; xây dựng; hình thành; tạo nên
Bộ thủ木
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gòubiến thể của 构 (gòu); (Đài Loan) (thông tục) biến thể của 够 (gòu); với tới bằng cách duỗi ra
  • gòuxây dựng; hình thành; tạo nên

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 勾

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 勾

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.