Cấp: HSK 7–9Từ ghép
构建
Phồn thể: [構建]Nghĩa tiếng Việtxây dựng (cái gì đó trừu tượng)
Âm Hán Việtcấu kiến
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 xây dựng (cái gì đó trừu tượng)
Câu ví dụ
- 赞同!当务之急是发展普惠型社区医养结合服务,并借助智能穿戴设备为居家养老赋能,构建政府、社区与家庭协同发力的保障体系。Tán thành! Việc cấp bách hiện nay là phát triển dịch vụ kết hợp y tế – dưỡng lão cộng đồng mang tính phổ cập, đồng thời nhờ thiết bị đeo thông minh tiếp sức cho dưỡng lão tại nhà, xây dựng hệ thống bảo đảm có sự phối hợp đồng bộ giữa chính phủ, cộng đồng và gia đình.Từ trong câu:赞同 (zàntóng)当务之急 (dāngwùzhījí)是 (shì)发展 (fāzhǎn)普 (pǔ)惠 (huì)型 (xíng)社区 (shèqū)医 (yī)养 (yǎng)结合 (jiéhé)服务 (fúwù)并 (bìng)借助 (jièzhù)智能 (zhìnéng)穿戴 (chuāndài)设备 (shèbèi)为 (wèi)居家 (jūjiā)养老 (yǎnglǎo)赋能 (fùnéng)构建 (gòujiàn)政府 (zhèngfǔ)社区 (shèqū)与 (yǔ)家庭 (jiātíng)协同 (xiétóng)发力 (fālì)的 (de)保障 (bǎozhàng)体系 (tǐxì)
- 周教授,如今各类学术资讯触手可及,但不少同学反而觉得难以构建系统的理论框架,这是为什么呢?Thưa Giáo sư Chu, ngày nay các loại thông tin học thuật đều trong tầm tay, nhưng không ít bạn lại cảm thấy khó xây dựng khung lý thuyết hệ thống, vì sao vậy ạ?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 外边[外邊][ngoại biên]Cấp: HSK 1bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 厨师[廚師][chù sư]Cấp: HSK 4đầu bếp
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan