Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

构建

Phồn thể: [構建]
gòujiàn
Nghĩa tiếng Việtxây dựng (cái gì đó trừu tượng)
Âm Hán Việtcấu kiến
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 xây dựng (cái gì đó trừu tượng)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập