Cấp: HSK 5Từ ghép
设备
Phồn thể: [設備]Nghĩa
- 1 thiết bị; cơ sở vật chất; lắp đặt
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 变换设备[變換設備]bộ chuyển đổi; thiết bị chuyển đổi
- 传输设备[傳輸設備]cơ sở truyền tải; thiết bị truyền tải
- 输入设备[輸入設備]thiết bị nhập (máy tính)
- 网络设备[網絡設備]thiết bị mạng
- 卫生设备[衛生設備]thiết bị vệ sinh
- 移动设备[移動設備]thiết bị di động (điện thoại thông minh, máy tính bảng, v.v.)
- 音频设备[音頻設備]card âm thanh; card audio (máy tính)
- 音响设备[音響設備]thiết bị âm thanh; máy stereo
- 游戏设备[遊戲設備]thiết bị chơi game; tay cầm điều khiển (cho máy tính hoặc console)
- 用户端设备[用戶端設備]thiết bị phía khách hàng; CPE
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 导演[導演][đạo diễn]Cấp: HSK 5đạo diễn; đạo diễn (phim, v.v.)
- 极其[極其][cực kì]Cấp: HSK 5cực kỳ
- 评价[評價][bình giá]Cấp: HSK 5đánh giá
- 请教[請教][thỉnh giáo]Cấp: HSK 5hỏi để được hướng dẫn; tham khảo
- 请求[請求][thỉnh cầu]Cấp: HSK 5yêu cầu; hỏi; một yêu cầu (LT:个 (gè))
- 情绪[情緒][tình tự]Cấp: HSK 5tâm trạng; trạng thái tinh thần; dễ xúc động
- 穷[窮][cùng]Cấp: HSK 5nghèo; khốn cùng; dùng hết
- 劝[勸][khuyến]Cấp: HSK 5khuyên; giục; cố gắng thuyết phục
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này