Houzii
← Từ điển
Từ ghép

游戏设备

Phồn thể: [遊戲設備]
yóuxìshèbèi
Nghĩa tiếng Việtthiết bị chơi game; tay cầm điều khiển (cho máy tính hoặc console)
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa