Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xì · xì

戏

Nghĩabiến thể của 戏 (xì); mánh khoé; kịch; chơi
Bộ thủ戈
Âm Hán Việthí
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xìÂm Hán Việt: híbiến thể của 戏 (xì)
  • xìmánh khoé; kịch; chơi

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 又 + 戈

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.