Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

戏剧

Phồn thể: [戲劇]
xìjù
Nghĩa tiếng Việtmột vở kịch; một vở diễn; sân khấu; kịch bản của một vở kịch
Âm Hán Việthí kịch
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một vở kịch; một vở diễn; sân khấu
  2. 2 kịch bản của một vở kịch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập