Từ ghép
戏剧化人格违常
Phồn thể: [戲劇化人格違常]Nghĩa
- 1 rối loạn nhân cách kịch tính (HPD)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 戏[hí]mánh khoé; kịch; chơiTrang chữ →
- 剧tác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.); kịch tính (thay đổi, gia tăng, v.v.); cấp tínhTrang chữ →
- 化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 格hình vuông; khung; quy tắcTrang chữ →
- 违không tuân theo; vi phạm; tách rờiTrang chữ →
- 常[thường]luôn luôn; thường xuyên; thườngTrang chữ →