Chữ Hán
剧
Nghĩatác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.); kịch tính (thay đổi, gia tăng, v.v.); cấp tính
Bộ thủ刂
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 18 từ có chữ này
Cách đọc
- tác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.); kịch tính (thay đổi, gia tăng, v.v.); cấp tính
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 居 + 刂
- 居jī(cổ) trợ từ cuối câu biểu thị thái độ nghi ngờ
- 刂dāobộ Khang Hy số 18 (刀 (dāo)) khi là thành tố đứng, được gọi là 立刀旁 (lìdāopáng) hoặc 侧刀旁 (cèdāopáng)
- Phần chỉ nghĩa: 刂
- Phần chỉ âm: 居
Từ có chữ này
- 京剧Âm Hán Việt: kinh kịchKinh kịchHSK 4
- 剧院Âm Hán Việt: kịch việnrạp hátHSK 4
- 话剧Âm Hán Việt: thoại kịchvở kịch sân khấu; kịch hiện đạiHSK 4
- 电视剧Âm Hán Việt: điện thị kịchphim truyền hình; phim bộHSK 4
- 剧场Âm Hán Việt: kịch trườngrạp hátHSK 5
- 戏剧Âm Hán Việt: hí kịchmột vở kịch; một vở diễn; sân khấu; kịch bản của một vở kịchHSK 5
- 剧本Âm Hán Việt: kịch bảnkịch bản cho vở kịch, opera, phim,...; kịch bản; phương ánHSK 6
- 剧烈Âm Hán Việt: kịch liệtdữ dội; cấp tính; nghiêm trọng; mãnh liệtHSK 6
- 加剧Âm Hán Việt: gia kịchlàm gia tăngHSK 6
- 喜剧Âm Hán Việt: hỉ kịchhài kịchHSK 6
- 悲剧Âm Hán Việt: bi kịchbi kịchHSK 6
- 剧变Âm Hán Việt: kịch biếnthay đổi đột ngột; thay đổi triệt đểHSK 7–9
Xem thêm 6 từ
- 剧情Âm Hán Việt: kịch tìnhcốt truyện; tình tiết; phim chính kịch (thể loại)HSK 7–9
- 剧目Âm Hán Việt: kịch mụctác phẩm sân khấu (kịch hoặc opera); danh sách tiết mục; danh sách vở kịch hoặc operaHSK 7–9
- 急剧Âm Hán Việt: cấp kịchnhanh chóng; đột ngộtHSK 7–9
- 歌剧Âm Hán Việt: ca kịchnhạc kịch phương TâyHSK 7–9
- 编剧Âm Hán Việt: biên kịchviết kịch bản; kịch bản; nhà soạn kịchHSK 7–9
- 恶作剧Âm Hán Việt: ác tác kịchtrò đùa chơi khăm; trò chơi khăm; chơi khămHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.