Chữ Hán
刂
Nghĩabộ Khang Hy số 18 (刀 (dāo)) khi là thành tố đứng, được gọi là 立刀旁 (lìdāopáng) hoặc 侧刀旁 (cèdāopáng)
Bộ thủ刂
- 2 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- bộ Khang Hy số 18 (刀 (dāo)) khi là thành tố đứng, được gọi là 立刀旁 (lìdāopáng) hoặc 侧刀旁 (cèdāopáng)
Cấu tạo
Gồm các phần: trái – phải · 丨 + 亅
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 师shīgiáo viên; sư phụ; chuyên giaHSK 1
- 到dàoÂm Hán Việt: đáođến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)HSK 1
- 班bānÂm Hán Việt: bannhóm; lớp; khối; (quân sự) tiểu đội; ca làm việcHSK 1
- 别biéÂm Hán Việt: biếtrời khỏi; chia tay; (văn học) phân biệt; (hình thức kết hợp) khác; nữa; khác biệtHSK 2
- 刚gāngÂm Hán Việt: cươngcứng; vững; mạnhHSK 3
- 刮guāÂm Hán Việt: quátcạo; thổi; cạo râuHSK 3
- 刷shuāÂm Hán Việt: loátchải; sơn; quétHSK 3
- 刻kèÂm Hán Việt: khắcmột phần tư (giờ); khoảnh khắc; khắcHSK 3
- 帅shuàiÂm Hán Việt: soái(dạng kết hợp) tổng tư lệnh; (dạng kết hợp) dẫn dắt; chỉ huy; đẹp trai; duyên dáng; bảnh bao; thanh lịchHSK 4
- 划huáÂm Hán Việt: hoạchchèo; lái; có lờiHSK 4
- 列lièÂm Hán Việt: liệtsắp xếp; xếp hàng; hàngHSK 4
- 则zéÂm Hán Việt: tắc(văn học) (liên từ dùng để thể hiện sự tương phản với mệnh đề trước) nhưng; thì; (hình thức kết hợp) tiêu chuẩn; chuẩn mực; (hình thức kết hợp) nguyên tắcHSK 4
- 判pànÂm Hán Việt: phán(dạng kết hợp) phân biệt; nhận rõ; (dạng kết hợp) rõ ràng (khác nhau); phán xét; quyết định; chấm điểmHSK 4
- 利lìsắc; có lợi; lợi íchHSK 4
- 剧jùtác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.); kịch tính (thay đổi, gia tăng, v.v.); cấp tínhHSK 4
- 剩shèngÂm Hán Việt: thặngcòn lại; được để lại; có như phần dưHSK 4
- 创chuàngbiến thể của 创 (chuàng)HSK 5
- 删shānÂm Hán Việt: sanxóaHSK 5
- 制zhìÂm Hán Việt: chếhệ thống; kiểm soát; điều chỉnhHSK 5
- 刺cìÂm Hán Việt: thíchgai; chích; đâmHSK 5
- 罚fáÂm Hán Việt: phạttrừng phạt; phạt; phạt tiềnHSK 5
- 副fùÂm Hán Việt: phóthứ cấp; phụ; phóHSK 5
- 刊kānin; xuất bản; ấn phẩmHSK 6
- 刹chàchùa, đền hoặc miếu Phật giáo (viết tắt của 刹多罗 (chàduōluó), tiếng Phạn "ksetra")HSK 6
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.