Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
gǔn · shù

丨

Nghĩagǔn bộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 2); shù nét sổ (trong chữ Hán), gọi là 竖笔 (shùbǐ)
Bộ thủ丨
  • 1 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • gǔnbộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 2)
  • shùnét sổ (trong chữ Hán), gọi là 竖笔 (shùbǐ)

Cấu tạo

Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.