Chữ HánChữ đa âm
丨
Nghĩa bộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 2); nét sổ (trong chữ Hán), gọi là 竖笔 (shùbǐ)
Bộ thủ丨
- 1 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- bộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 2)
- nét sổ (trong chữ Hán), gọi là 竖笔 (shùbǐ)
Cấu tạo
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 十shíÂm Hán Việt: thậpmười; 10HSK 1
- 个gèÂm Hán Việt: cá(lượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể); (dạng kết hợp) cá nhânHSK 1
- 中zhōngÂm Hán Việt: trungbên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtHSK 1
- 书shūÂm Hán Việt: thưsách; thư; tài liệuHSK 1
- 门ménÂm Hán Việt: môncổng; cửa; lối vàoHSK 2
- 山shānÂm Hán Việt: sơnnúi; đồi (lượng từ: 座 (zuò)); (thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kénHSK 3
- 旧jiùÂm Hán Việt: cựucũ; đối lập: mới 新; trướcHSK 3
- 巾jīnkhăn; vải đa dụng; khăn trùm đầu của phụ nữ (xưa)HSK 4
- 丰fēngsum suê; đẫy đà; biến thể của 丰 (fēng)HSK 4
- 引yǐnÂm Hán Việt: dẫnkéo (ví dụ: dây cung); lôi; kéo căng raHSK 4
- 止zhǐÂm Hán Việt: chỉdừng; cấm; cho đếnHSK 4
- 申shēnmở rộng; trình bày; giải thíchHSK 4
- 曲qǔÂm Hán Việt: khúcgiai điệu; bài hátHSK 5
- 临línÂm Hán Việt: lâmđối mặt; nhìn ra; đếnHSK 5
- 臣chénquan chức hoặc thần tử trong Trung Quốc thời phong kiến; ta, kẻ tôi tớ (dùng khi nói với quân vương); bộ Khang Hy số 131HSK 6
- 串chuànÂm Hán Việt: xuyếnxâu lại; xiên; kết nối saiHSK 6
- 卜bódùng trong 萝卜 (luóbo)HSK 7–9
- 丫yānhánh; rẽ; phân nhánhHSK 7–9
- 川chuān(hình thức kết hợp) sông; suối; đồng bằngHSK 7–9
- 爪zhǎochân của chim hoặc động vật; chân; tay vuốtHSK 7–9
- 丄shàngbiến thể cũ của 上 (shàng)
- 丩jiūbiến thể cổ của 纠 (jiū)
- 冂jiōngbộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 13), xuất hiện trong 用 (yòng), 同 (tóng), 网 (wǎng),..., gọi là 同字框 (tóngzìkuàng)
- 刂dāobộ Khang Hy số 18 (刀 (dāo)) khi là thành tố đứng, được gọi là 立刀旁 (lìdāopáng) hoặc 侧刀旁 (cèdāopáng)
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.