Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
bó · bǔ · Bǔ

卜

Nghĩabó dùng trong 萝卜 (luóbo); bǔ (hình thức kết hợp) bói toán; Bǔ họ [Bu3]
Bộ thủ卜
  • 2 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • bódùng trong 萝卜 (luóbo)
  • bǔ(hình thức kết hợp) bói toán
  • Bǔhọ [Bu3]

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 丨 + 丶

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.