Chữ HánChữ đa âm
卜
Nghĩa dùng trong 萝卜 (luóbo); (hình thức kết hợp) bói toán; họ [Bu3]
Bộ thủ卜
- 2 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- dùng trong 萝卜 (luóbo)
- (hình thức kết hợp) bói toán
- họ [Bu3]
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 丨 + 丶
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 下xiàÂm Hán Việt: hạxuống; hướng xuống; dướiHSK 1
- 外wàiÂm Hán Việt: ngoạibên ngoài; thêm vào; ngoạiHSK 1
- 卡kǎÂm Hán Việt: tạpdừng; chặn; (tin học) (khẩu ngữ) chậmHSK 3
- 处chùÂm Hán Việt: xửnơi; vị trí; chỗHSK 3
- 补bǔÂm Hán Việt: bổsửa; chắp vá; váHSK 5
- 卧wòÂm Hán Việt: ngoạnằm; cuộn mìnhHSK 5
- 扑pūÂm Hán Việt: vụclao vào; xông vào; dốc sứcHSK 6
- 朴Piáohọ [Piao2]; họ Hàn Quốc (Park, Pak hoặc Bak); cũng đọc là [Pu2]HSK 6
- 仆púngười hầuHSK 7–9
- 卦guàsơ đồ bói toán; một trong tám quẻ của Kinh Dịch 易经 (Yìjīng); một trong sáu mươi tư quẻ của Kinh Dịch 易经 (Yìjīng)HSK 7–9
- 赴fùÂm Hán Việt: phóđi; thăm (ví dụ: nước khác); tham dự (tiệc, v.v.)HSK 7–9
- 卞biànvội vàng
- 礻shìcho thấy; bộc lộ; cũng như 示 (shì); bộ Khang Hy số 113
- 讣fùbáo tang; cáo phó
- 卟bǔdùng trong phiên âm tên của các hợp chất hữu cơ porphyrin 卟啉 (bǔlín) và porphin 卟吩 (bǔfēn)
- 圤
- 钋pōpoloni (hoá học); cách đọc tại Đài Loan: [po4]
- 訃
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.