Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

卜

Phồn thể: [蔔]
bó
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 萝卜 (luóbo)
  • 1 chữ
  • 2 nét
Chữ đơnChữ đa âm

卜

bǔ
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) bói toán
  • 1 chữ
  • 2 nét
Chữ đơnChữ đa âm

卜

Bǔ
Nghĩa tiếng Việthọ [Bu3]
  • 1 chữ
  • 2 nét