Chữ đơnChữ đa âm
卜
Phồn thể: [蔔]Nghĩa
- 1 dùng trong 萝卜 (luóbo)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 萝卜[蘿蔔][lá bốc]Cấp: HSK 7–9củ cải (Raphanus sativus), đặc biệt là củ cải trắng 白萝卜 (báiluóbo)
- 占卜[chiêm bốc]Cấp: HSK 7–9bói toán
- 卜辞[卜辭]chữ khắc bói toán thời nhà Thương (thế kỷ 16-11 TCN) trên mai rùa hoặc xương động vật
- 卜骨xương bói
- 卜卦bói toán bằng bát quái
- 卜甲mai rùa dùng để bói
- 卜居chọn nhà
- 卜课[卜課]bói bằng cách gieo đồng xu
- 卜筮bói toán
- 卜问[卜問]dự đoán bằng bói toán; hỏi ý thần linh
- 卜宅chọn kinh đô bằng bói toán; chọn nhà; chọn nơi an táng bằng bói toán
- 卜占bói toán; tiên tri; dự đoán tương lai