Cấp: HSK 7–9Từ ghép
萝卜
Phồn thể: [蘿蔔]Nghĩa tiếng Việtcủ cải (Raphanus sativus), đặc biệt là củ cải trắng 白萝卜 (báiluóbo)
Âm Hán Việtlá bốc
- 2 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 củ cải (Raphanus sativus), đặc biệt là củ cải trắng 白萝卜 (báiluóbo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 白萝卜[白蘿蔔]củ cải trắng; Raphanus sativus longipinnatus
- 大萝卜[大蘿蔔]xem 白萝卜 (báiluóbo)
- 红萝卜[紅蘿蔔]cà rốt; củ cải đỏ
- 胡萝卜[胡蘿蔔]cà rốt
- 萝卜糕[蘿蔔糕]bánh củ cải (một loại dim sum, thường gọi là "bánh củ cải trắng")
- 水萝卜[水蘿蔔]củ cải mùa hè (loại nhỏ màu đỏ)
- 胡萝卜素[胡蘿蔔素]caroten
- 空心萝卜[空心蘿蔔]người vô dụng
- 小红萝卜[小紅蘿蔔]củ cải đỏ nhỏ
- 小萝卜头[小蘿蔔頭](thân mật) đứa trẻ
- 野胡萝卜[野胡蘿蔔]cà rốt (Daucus carota)
- 樱桃萝卜[櫻桃蘿蔔]củ cải mùa hè (loại nhỏ màu đỏ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ