Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白萝卜

Phồn thể: [白蘿蔔]
báiluóbo
Nghĩa tiếng Việtcủ cải trắng; Raphanus sativus longipinnatus
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 củ cải trắng
  2. 2 Raphanus sativus longipinnatus

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập