Từ ghép
白萝卜
Phồn thể: [白蘿蔔]Nghĩa
- 1 củ cải trắng
- 2 Raphanus sativus longipinnatus
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.