Chữ Hán
白
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 16 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: bạchtrắng; tuyết; tinh khiết
- Chưa có âm thanhhọ [Bai2]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 日 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 百bǎiÂm Hán Việt: báchmột trăm; nhiều; tất cả các loạiHSK 1
- 的deÂm Hán Việt: đíchcủa; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)HSK 1
- 怕pàÂm Hán Việt: phạsợ; e ngại; khiếp sợHSK 3
- 拍pāiÂm Hán Việt: phếchvỗ; vỗ tay; tátHSK 3
- 泉quánsuối (dòng nước nhỏ); miệng suối; tiền xu (cổ)HSK 3
- 迫pǎidùng trong 迫击炮 (pǎijīpào)HSK 6
- 皇huánghoàng đế; biến thể cũ của 惶 (huáng)HSK 6
- 伯bàbiến thể của 霸 (bà)HSK 7–9
- 皂zàoxà phòng; màu đenHSK 7–9
- 卑bēithấp; hèn; tụcHSK 7–9
- 帕pàgói; khan quàng cổ; khăn tayHSK 7–9
- 泊bóthả neo; cập bến; neo đậuHSK 7–9
- 柏bǎicây tuyết tùng; cây bách; phát âm Đài Loan [bo2]HSK 7–9
- 皆jiēÂm Hán Việt: giaitất cả; mỗi và mọi; trong mọi trường hợpHSK 7–9
- 兜dōuÂm Hán Việt: đâutúi; bao; gói lại hoặc chứa trong túiHSK 7–9
- 粕pòbã rượuHSK 7–9
- 舶bótàuHSK 7–9
- 魄pòlinh hồn; hồn phách (tức là gắn liền với cơ thể)HSK 7–9
- 皃màobiến thể của 貌 (mào)
- 帛bólụa
- 珀pòdùng trong 琥珀 (hǔpò)
- 皅
- 皈guītuân theo; theo
- 皋gāobờ; đầm lầy
Từ có chữ này
- 白天Âm Hán Việt: bạch thiênban ngày; trong ngày; ngàyHSK 1
- 白色Âm Hán Việt: bạch sắcmàu trắng; nghĩa bóng: phản động; chống cộng sảnHSK 2
- 明白Âm Hán Việt: minh bạchrõ ràng; hiển nhiên; không mơ hồHSK 3
- 白酒Âm Hán Việt: bạch tửubaijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương; (Đài Loan) rượu trắng (viết tắt của 白葡萄酒 (báipútaojiǔ))HSK 4
- 白白Âm Hán Việt: bạch bạchuổng công; không có mục đích; không được gìHSK 6
- 白领Âm Hán Việt: bạch lãnhlao động trí óc; nhân viên văn phòngHSK 6
- 蛋白质Âm Hán Việt: đản bạch chấtproteinHSK 6
- 坦白Âm Hán Việt: đất bạchthành thật; thẳng thắn; thú nhậnHSK 7–9
- 对白Âm Hán Việt: đỗi bạchlời thoại (trong phim hoặc vở kịch)HSK 7–9
- 惨白Âm Hán Việt: thảm bạchtái nhợt như chếtHSK 7–9
- 洁白Âm Hán Việt: khiết bạchtrắng tinh không tì vết; trắng tinh khôiHSK 7–9
- 空白Âm Hán Việt: không bạchkhoảng trốngHSK 7–9
Xem thêm 4 từ
- 苍白nhợt nhạt; xanh xaoHSK 7–9
- 表白Âm Hán Việt: biểu bạchgiãi bày; bày tỏ; tiết lộ suy nghĩ hoặc cảm xúcHSK 7–9
- 开场白Âm Hán Việt: khai trường bạchlời mở đầu vở kịch; lời mở đầu; lời nói đầu (của bài phát biểu, bài viết, v.v.)HSK 7–9
- 颠倒黑白Âm Hán Việt: điên đảo hắc bạchnghĩa đen: lật ngược đen trắng (thành ngữ); cố tình bóp méo sự thật; xiên xỏ sự thật; lật ngược đúng saiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 他们爬上三百米高的山,看见远处的河与海。白天拍太阳和小船,晚上拍月亮,小兰用相机照了二十多张照片,张张都美极了。Họ leo lên ngọn núi cao ba trăm mét, nhìn thấy sông và biển ở đằng xa. Ban ngày chụp mặt trời và thuyền nhỏ, buổi tối chụp mặt trăng, Lan dùng máy ảnh chụp hơn hai mươi bức ảnh, bức nào cũng đẹp vô cùng.Từ trong câu:他们 (tāmen)爬上 (páshàng)三 (sān)百 (bǎi)米高 (Mǐgāo)的 (de)山 (shān)看见 (kànjiàn)远处 (yuǎnchù)的 (de)河 (hé)与 (yǔ)海 (hǎi)白天 (báitiān)拍 (pāi)太阳 (tàiyang)和 (hé)小船 (xiǎochuán)晚上 (wǎnshang)拍 (pāi)月亮 (yuèliang)小 (xiǎo)兰 (lán)用 (yòng)相机 (xiàngjī)照 (zhào)了 (le)二十多 (èrshíduō)张 (zhāng)照片 (zhàopiàn)张 (zhāng)张 (zhāng)都 (dōu)美 (měi)极了 (jíle)
- 你看,椅子前边有两本书。第一本书是我白天在学校读书、学习的中文书。Bạn xem, phía trước cái ghế có hai quyển sách. Quyển thứ nhất là sách tiếng Trung mình đọc và học ở trường vào ban ngày.
- 因为这条黑色的裤子有一点儿长,所以我们再去看看白色的吧。Vì chiếc quần màu đen này hơi dài một chút nên chúng mình đi xem thử chiếc màu trắng nữa nhé.
- 我来过两次。你喜欢什么颜色?红色、白色还是绿色?Mình từng đến hai lần rồi. Bạn thích màu gì? Màu đỏ, màu trắng hay màu xanh lá?
- 老师,我看得很清楚,您讲的这几句语法也很简单、很明白。我已经用铅笔把笔记记在笔记本和这张纸上了。Thưa thầy, em nhìn rất rõ ạ, mấy câu ngữ pháp thầy giảng cũng rất đơn giản, dễ hiểu. Em đã dùng bút chì ghi chép bài vào vở ghi và tờ giấy này rồi.
- 胡医生,最近周围的同事纷纷报名参加各种夜校培训,我也跟着熬夜学习,结果白天精力不足,心里特别焦虑。Bác sĩ Hồ ơi, gần đây đồng nghiệp xung quanh đồng loạt đăng ký tham gia các lớp đào tạo buổi tối, cháu cũng thức khuya học theo, kết quả ban ngày không đủ tinh lực, trong lòng vô cùng lo âu.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.