Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bái · Bái

白

Nghĩatrắng; tuyết; tinh khiết; họ [Bai2]
Bộ thủ白
Âm Hán Việtbạch
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 16 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • báiÂm Hán Việt: bạchtrắng; tuyết; tinh khiết
  • BáiChưa có âm thanhhọ [Bai2]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 日 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 4 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.