Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

颠倒黑白

Phồn thể: [顛倒黑白]
diāndǎohēibái
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lật ngược đen trắng (thành ngữ); cố tình bóp méo sự thật; xiên xỏ sự thật; lật ngược đúng sai
Âm Hán Việtđiên đảo hắc bạch
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ nghĩa đen: lật ngược đen trắng (thành ngữ); cố tình bóp méo sự thật
  2. 2 xiên xỏ sự thật
  3. 3 lật ngược đúng sai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập