Chữ HánChữ đa âm
倒
Nghĩa lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược; rót ra; đổ ra; trút ra; ngã; sụp đổ; nằm ngang; thất bại; phá sản; lật đổ
Bộ thủ亻
Âm Hán Việt đảo; đảo
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 14 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: đảolật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược; rót ra; đổ ra; trút ra
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: đảongã; sụp đổ; nằm ngang; thất bại; phá sản; lật đổ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 到
- 亻rénbộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 9)
- 到dào[đáo]đến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 到
Từ có chữ này
- 倒是Âm Hán Việt: đảo thịtrái với điều người ta có thể nghĩ; thực ra; ngược lạiHSK 6
- 倒车Âm Hán Việt: đảo xađổi xe buýt, xe lửa, v.v.HSK 6
- 倒闭Âm Hán Việt: đảo bếphá sản; đóng cửaHSK 6
- 倒塌sụp đổ (công trình); đổ sậpHSK 7–9
- 倒数Âm Hán Việt: đảo sốđếm ngược (từ 10 đến 0); đếm ngược; từ dưới lên (dòng trên trang giấy)HSK 7–9
- 倒退Âm Hán Việt: đảo thoáirút lui; đi giật lùiHSK 7–9
- 倒霉gặp xui; xui xẻoHSK 7–9
- 倾倒Âm Hán Việt: khuynh đảolật đổ; ngưỡng mộ rất nhiềuHSK 7–9
- 压倒Âm Hán Việt: áp đảoáp đảo; chế ngự; một cách áp đảoHSK 7–9
- 反倒Âm Hán Việt: phản đảonhưng ngược lại; nhưng đúng như dự đoánHSK 7–9
- 打倒Âm Hán Việt: đả đảolật đổ; đánh ngã; Đả đảo ... !HSK 7–9
- 颠倒Âm Hán Việt: điên đảolật ngược; đảo ngược; trước sau lẫn lộnHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.