Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
dào · dǎo

倒

Nghĩadào lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược; rót ra; đổ ra; trút ra; dǎo ngã; sụp đổ; nằm ngang; thất bại; phá sản; lật đổ
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtdào đảo; dǎo đảo
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 14 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • dàoÂm Hán Việt: đảolật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược; rót ra; đổ ra; trút ra
  • dǎoChưa có âm thanhÂm Hán Việt: đảongã; sụp đổ; nằm ngang; thất bại; phá sản; lật đổ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 到

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 到

Từ có chữ này

Xem thêm 2 từ

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.