Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
倒
Nghĩa tiếng Việtlật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược; rót ra; đổ ra; trút ra
Âm Hán Việtđảo
- 1 chữ
- 10 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược
- 2 rót ra
- 3 đổ ra; trút ra
- 4 bị lật; lộn ngược; đảo ngược
- 5 đi lùi
- 6 ngược với dự đoán; nhưng; tuy nhiên
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 倒闭[倒閉][đảo bế]Cấp: HSK 6phá sản; đóng cửa
- 倒车[倒車][đảo xa]Cấp: HSK 6đổi xe buýt, xe lửa, v.v.
- 倒是[đảo thị]Cấp: HSK 6trái với điều người ta có thể nghĩ; thực ra; ngược lại
- 打倒[đả đảo]Cấp: HSK 7–9lật đổ; đánh ngã; Đả đảo ... !
- 倒霉Cấp: HSK 7–9gặp xui; xui xẻo
- 倒数[倒數][đảo số]Cấp: HSK 7–9đếm ngược (từ 10 đến 0); đếm ngược; từ dưới lên (dòng trên trang giấy)
- 倒塌Cấp: HSK 7–9sụp đổ (công trình); đổ sập
- 倒退[đảo thoái]Cấp: HSK 7–9rút lui; đi giật lùi
- 颠倒[顛倒][điên đảo]Cấp: HSK 7–9lật ngược; đảo ngược; trước sau lẫn lộn
- 反倒[phản đảo]Cấp: HSK 7–9nhưng ngược lại; nhưng đúng như dự đoán
- 倾倒[傾倒][khuynh đảo]Cấp: HSK 7–9lật đổ; ngưỡng mộ rất nhiều
- 压倒[壓倒][áp đảo]Cấp: HSK 7–9áp đảo; chế ngự; một cách áp đảo
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 抱歉[bão khiểm]Cấp: HSK 4xin lỗi; cảm thấy có lỗi; xin lỗi!
- 保证[保證][bảo chứng]Cấp: HSK 4bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng
- 表扬[表揚][biểu dương]Cấp: HSK 4khen ngợi; tuyên dương
- 场[場][trường]Cấp: HSK 4nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch)
- 诚实[誠實][thành thực]Cấp: HSK 4thành thật
- 吹[xuy]Cấp: HSK 4thổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tung
- 此次[thử thứ]Cấp: HSK 4lần này
- 词语[詞語][từ ngữ]Cấp: HSK 4từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn); thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật); biểu đạt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này