Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
dào

倒

Nghĩa tiếng Việtlật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược; rót ra; đổ ra; trút ra
Âm Hán Việtđảo
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược
  2. 2 rót ra
  3. 3 đổ ra; trút ra
  4. 4 bị lật; lộn ngược; đảo ngược
  5. 5 đi lùi
  6. 6 ngược với dự đoán; nhưng; tuy nhiên

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
dǎo

倒

Nghĩa tiếng Việtngã; sụp đổ; nằm ngang; thất bại; phá sản; lật đổ
Âm Hán Việtđảo
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngã; sụp đổ; nằm ngang
  2. 2 thất bại; phá sản
  3. 3 lật đổ
  4. 4 đổi (tàu hoặc xe buýt)
  5. 5 di chuyển xung quanh
  6. 6 buôn bán kiếm lời

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập