Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

词语

Phồn thể: [詞語]
cíyǔ
Nghĩa tiếng Việttừ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn); thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật); biểu đạt
Âm Hán Việttừ ngữ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)
  2. 2 thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật)
  3. 3 biểu đạt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập